拼
单纯词
HSK6n 0 · Lv.1
dānchúncí
từ đơn
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)纯chúnHSK6tinh khiết; thanh khiết; trong lành; trong trẻo词cíHSK2lời; lời văn; lời nới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分