WinHSK

单身汉

HSK7-9n
0 · Lv.1
dānshēnhàn

người đàn ông độc thân

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是个快乐的单身汉。

Tā shì ge kuàilè de dānshēnhàn.

HSK4

Anh ấy là một người độc thân vui vẻ.

He is a happy bachelor.

我叔叔还是个单身汉。

Wǒ shūshu hái shì ge dānshēn hàn.

HSK4

Chú tôi vẫn còn là trai độc thân.

My uncle is still a bachelor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan