拼
单身狗
HSK7-9n 0 · Lv.1
dānshēngǒu
người độc thân
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
单身狗的生活很自由。
Dānshēngǒu de shēnghuó hěn zìyóu.
≈HSK4
Cuộc sống người độc thân rất tự do.
The life of a single person is very free.
他们总是笑我是单身狗。
Tāmen zǒng shì xiào wǒ shì dān shēn gǒu.
≈HSK5
Họ luôn cười tôi không có người yêu.
They always make fun of me for being single.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分