WinHSK

卖力气

HSK3v
0 · Lv.1
màiqi

dốc sức; gắng sức; bán sức (lao động)

live by the sweat of one's brow; make a living by manual labour 卖力气 养家糊口 support one's family by manual labour

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠出卖自己的劳动力生活。
义项 vHSK3

dốc sức; gắng sức; bán sức (lao động)

靠出卖自己的劳动力生活。

免费例句

观众越多,他们演得越发卖力气。

Guānzhòng yuè duō, tāmen yǎn de yuèfā mài lìqi.

HSK5

Người xem càng đông thì họ biểu diễn càng hăng hái.

The more audience there is, the harder they perform.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan