拼
南京市
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
nánjīngshì
Thành phố phụ tỉnh Nam Kinh trên Trường Giang, thủ phủ tỉnh Giang Tô 江蘇 | 江苏
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Nanjing subprovincial city on the Changjiang, capital of Jiangsu province 江蘇|江苏
- capital of China at different historical periods
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK4
Thành phố phụ tỉnh Nam Kinh trên Trường Giang, thủ phủ tỉnh Giang Tô 江蘇 | 江苏
Nanjing subprovincial city on the Changjiang, capital of Jiangsu province 江蘇|江苏
免费例句
昨晚19时南京市突然下起了大雨
≈HSK4
义项 ②nlocal, n≈HSK4
thủ đô của Trung Quốc ở các thời kỳ lịch sử khác nhau
capital of China at different historical periods
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分