拼
南瓜花
HSK7-9n 0 · Lv.1
nánguāhuā
Hoa bí; bí ngô hoa; hoa của cây bí ngô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 南瓜花是指南瓜植物的花朵,通常呈黄色,常用于烹饪和装饰。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hoa bí; bí ngô hoa; hoa của cây bí ngô
南瓜花是指南瓜植物的花朵,通常呈黄色,常用于烹饪和装饰。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分