拼
南美洲
HSK6n 0 · Lv.1
Nánměizhōu
Nam Mỹ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 世界七大洲之一。
- 美洲大陆的南部
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Nam Mỹ
世界七大洲之一。
免费例句
我以为他还在南美洲。
Wǒ yǐwéi tā hái zài Nán Měizhōu.
≈HSK4
Tôi nghĩ anh ấy vẫn ở Nam Mỹ.
I thought he was still in South America.
义项 ②nlocal, n≈HSK6
nam mỹ châu
美洲大陆的南部
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分