拼
南美洲
HSK6n 0 · Lv.1
Nánměizhōu
Nam Mỹ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我以为他还在南美洲。
Wǒ yǐwéi tā hái zài Nán Měizhōu.
≈HSK4
Tôi nghĩ anh ấy vẫn ở Nam Mỹ.
I thought he was still in South America.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nam Mỹ
我以为他还在南美洲。
Wǒ yǐwéi tā hái zài Nán Měizhōu.
Tôi nghĩ anh ấy vẫn ở Nam Mỹ.
I thought he was still in South America.