WinHSK

博士生

HSK4n
0 · Lv.1
shìshēng

học viên tiến sĩ; nghiên cứu sinh tiến sĩ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是博士生的导师。

Tā shì bóshì shēng de dǎoshī.

HSK4

Cô ấy là người hướng dẫn của học viên tiến sĩ.

She is a doctoral supervisor.

博士生要完成研究。

Bóshìshēng yào wánchéng yánjiū.

HSK5

Học viên tiến sĩ phải hoàn thành nghiên cứu.

Doctoral students need to complete their research.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan