拼
博物学
HSK4n 0 · Lv.1
bówùxué
khoa vạn vật; khoa tự nhiên; khoa bác vật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究自然界各种事物的学科
- 研究动物、植物、矿物等学科的总称
等级
义项 ①n≈HSK4
khoa vạn vật; khoa tự nhiên; khoa bác vật
研究自然界各种事物的学科
义项 ②n≈HSK4
bác vật học
研究动物、植物、矿物等学科的总称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分