WinHSK

博物院

HSK4n
0 · Lv.1
yuàn

viện bảo tàng; bảo tàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较大规模的博物馆
义项 nHSK4

viện bảo tàng; bảo tàng

较大规模的博物馆

免费例句

博物馆里有很多古代文物。

Bówùguǎn lǐ yǒu hěn duō gǔdài wénwù.

HSK4

Trong viện bảo tàng có rất nhiều cổ vật.

There are many ancient artifacts in the museum.

我们非常喜欢参观博物院。

Wǒmen fēicháng xǐhuān cānguān bówùyuàn.

HSK4

Chúng tôi rất thích tham quan viện bảo tàng.

We really enjoy visiting museums.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan