WinHSK

占优势

HSK5phrase
0 · Lv.1
zhànyōushì

có ưu thế; chiếm ưu thế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在某方面比对手更有利或更强,处于有利的地位
义项 phraseHSK5

có ưu thế; chiếm ưu thế

在某方面比对手更有利或更强,处于有利的地位

免费例句

他们在比赛中占优势。

Tāmen zài bǐsài zhōng zhàn yōushì.

HSK4

Họ có ưu thế trong trận đấu.

They have an advantage in the competition.

这次占优势的是我们。

Zhè cì zhàn yōushì de shì wǒmen.

HSK4

Bên chiếm ưu thế lần này là chúng ta.

This time, we are the ones with the advantage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan