拼
占地方
HSK5n 0 · Lv.1
zhàndìfāng
chiếm chỗ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 占据空间位置
- 占地方是指某物或某人占据了一个空间或位置,导致其他物体或人无法使用该空间。
等级
义项 ①n≈HSK5
chiếm chỗ
占据空间位置
免费例句
把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK5
choán chỗ; chiếm chỗ; chiếm diện tích
占地方是指某物或某人占据了一个空间或位置,导致其他物体或人无法使用该空间。
免费例句
这台淘汰的机器占地方。
Zhè tái táotài de jīqì zhàn dìfang.
≈HSK4
Cái máy bị loại bỏ này chiếm diện tích.
This obsolete machine takes up space.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分