WinHSK

占地方

HSK5n
0 · Lv.1
zhànfāng

chiếm chỗ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。

HSK5

这台淘汰的机器占地方。

Zhè tái táotài de jīqì zhàn dìfang.

HSK4

Cái máy bị loại bỏ này chiếm diện tích.

This obsolete machine takes up space.

Tình huống & hội thoại

把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地…HSK5
把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。
别扔,我有用,你先放阳台上吧。
把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地…HSK5
把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。
别扔,我有用,你先放阳台上吧。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan