拼
卡哇伊
HSK1n, locativ 0 · Lv.1
kǎwāyī
đáng yêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- adorable
- charming (loanword from Japanese)
- cute
等级
义项 ①n, locativ≈HSK1
đáng yêu
adorable
义项 ②n, locativ≈HSK1
quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)
charming (loanword from Japanese)
义项 ③n, locativ≈HSK1
dễ thương
cute
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分