WinHSK

卡异常

HSK6n
0 · Lv.1
cháng

thẻ bất thường; Thẻ không hợp lệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 卡异常是指在使用银行卡或信用卡时,出现了无法正常交易或识别的情况。
义项 nHSK6

thẻ bất thường; Thẻ không hợp lệ

卡异常是指在使用银行卡或信用卡时,出现了无法正常交易或识别的情况。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan