WinHSK

卡脖子

HSK6v
0 · Lv.1
qiǎzi

bóp cổ; chẹt họng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用双手掐住别人的脖子,多比喻抓住要害,致对方于死地
义项 vHSK6

bóp cổ; chẹt họng

用双手掐住别人的脖子,多比喻抓住要害,致对方于死地

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan