拼
卡通片
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǎtōngpiàn
phim hoạt họa; phim hoạt hình (nói chung)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们喜欢看卡通片。
Háizimen xǐhuan kàn kǎtōngpiàn.
≈HSK3
Bọn trẻ thích xem phim hoạt hình.
Children like watching cartoons.
这部卡通片非常有趣。
Zhè bù kǎtōngpiàn fēicháng yǒuqù.
≈HSK4
Bộ phim hoạt hình này rất thú vị.
This cartoon is very interesting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分