拼
卤代烃
HSK1n 0 · Lv.1
lǔdàitīng
hydrocarbon halogen hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 含有卤素的有机化合物。
等级
义项 ①n≈HSK1
hydrocarbon halogen hóa
含有卤素的有机化合物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hydrocarbon halogen hóa
hydrocarbon halogen hóa
含有卤素的有机化合物。