拼
卧蚕眉
HSK6n 0 · Lv.1
wòcánméi
Ngoạ tàm mi” 卧蚕眉 dùng để ví sư uy vũ nam tính; cũng tượng trưng cho sự trường thọ.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Ngoạ tàm mi” 卧蚕眉 dùng để ví sư uy vũ nam tính; cũng tượng trưng cho sự trường thọ.
等级
义项 ①n≈HSK6
Ngoạ tàm mi” 卧蚕眉 dùng để ví sư uy vũ nam tính; cũng tượng trưng cho sự trường thọ.
Ngoạ tàm mi” 卧蚕眉 dùng để ví sư uy vũ nam tính; cũng tượng trưng cho sự trường thọ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分