拼
卧龙岗
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
wòlónggǎng
Đồi Long Cửu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 三国时期蜀汉丞相诸葛亮隐居的地方
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Đồi Long Cửu
三国时期蜀汉丞相诸葛亮隐居的地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồi Long Cửu
Đồi Long Cửu
三国时期蜀汉丞相诸葛亮隐居的地方