WinHSK

卫生局

HSK5n
0 · Lv.1
wèishēng

Sở Y tế; Cục Y tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指政府中负责管理公共卫生事务的机构
义项 nHSK5

Sở Y tế; Cục Y tế

指政府中负责管理公共卫生事务的机构

免费例句

卫生局正在调查这件事。

Wèishēng jú zhèngzài diàochá zhè jiàn shì.

HSK4

Cục Y tế đang điều tra sự việc này.

The Health Bureau is investigating this matter.

他向卫生局报告了情况。

Tā xiàng wèishēngjú bàogào le qíngkuàng.

HSK5

Anh ấy đã báo cáo tình hình cho Sở Y tế.

He reported the situation to the health bureau.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan