拼
卫生带
HSK4n 0 · Lv.1
wèishēngdài
băng vệ sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种具吸收力的物质,用来吸收女性月经来潮时,自阴道流出的经血
等级
义项 ①n≈HSK4
băng vệ sinh
一种具吸收力的物质,用来吸收女性月经来潮时,自阴道流出的经血
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
băng vệ sinh
băng vệ sinh
一种具吸收力的物质,用来吸收女性月经来潮时,自阴道流出的经血