WinHSK

卫生纸

HSK4n
0 · Lv.1
wèishēngzhǐ

giấy vệ sinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 卫生纸是一种用于保持卫生清洁的纸张。它通常质地柔软,吸水性强,主要用于个人清洁,尤其是如厕后清洁。
义项 nHSK4

giấy vệ sinh

卫生纸是一种用于保持卫生清洁的纸张。它通常质地柔软,吸水性强,主要用于个人清洁,尤其是如厕后清洁。

免费例句

我买了一卷卫生纸。

Wǒ mǎi le yī juǎn wèishēngzhǐ.

HSK4

Tôi mua một cuộn giấy vệ sinh.

I bought a roll of toilet paper.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50