WinHSK

印刷体

HSK5n
0 · Lv.1
yìnshuā

thể chữ in; kiểu chữ in

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文字或拼音字母的印刷形式 (区别于'手写体') 参看〖手写体〗; 文字或拼音字母的印刷形式 (区别于'手写体')
义项 nHSK5

thể chữ in; kiểu chữ in

文字或拼音字母的印刷形式 (区别于'手写体') 参看〖手写体〗; 文字或拼音字母的印刷形式 (区别于'手写体')

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan