拼
印刷厂
HSK5n 0 · Lv.1
yìnshuāchǎng
cửa hàng in
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在印刷厂当校对。
Tā zài yìnshuāchǎng dāng jiàoduì.
≈HSK5
Anh ấy làm công việc đối chiếu, sửa mo-rát ở nhà máy in.
He works as a proofreader at a printing factory.
你常和印刷厂的人打交道吗?对,我们一直有合作,怎么了?单位让我负责联系印刷厂,印一批宣传材料,但我没认识的人。
≈HSK5
手稿已经送到印刷厂去了。
Shǒugǎo yǐjīng sòng dào yìnshuā chǎng qù le.
≈HSK5
Bản thảo đã được gửi tới nhà in.
The manuscript has been sent to the printing house.
编辑今天把稿子发到印刷厂。
Biānjí jīntiān bǎ gǎozi fā dào yìnshuāchǎng.
≈HSK5
Biên tập viên hôm nay gửi bản thảo đến nhà in.
The editor sent the manuscript to the printing house today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分