拼
印刷品
HSK5n 0 · Lv.1
yìnshuāpǐn
ấn phẩm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 印刷成的书报、图片等
等级
义项 ①n≈HSK5
ấn phẩm
印刷成的书报、图片等
免费例句
这批印刷品的质量不太好。
Zhè pī yìnshuāpǐn de zhìliàng bù tài hǎo.
≈HSK4
Lô ấn phẩm in này chất lượng không tốt lắm.
The quality of this batch of printed materials is not very good.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分