WinHSK

印尼盾

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
yìndùn

Rupiah Indonesia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 印尼的货币单位
义项 nlocal, nHSK5

Rupiah Indonesia

印尼的货币单位

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan