拼
印章架
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìnzhāngjià
Vật dụng giữ con dấu; Kệ đóng dấu; giá đỡ con dấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于放置印章的架子。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Vật dụng giữ con dấu; Kệ đóng dấu; giá đỡ con dấu
用于放置印章的架子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分