拼
危险品
HSK4n 0 · Lv.1
wēixiǎnpǐn
hàng hóa nguy hiểm; những vật liệu nguy hiểm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
危险品需要特别小心。
Wēixiǎnpǐn xūyào tèbié xiǎoxīn.
≈HSK4
Các vật liệu nguy hiểm cần cẩn thận.
Dangerous goods require special care.
工厂里有很多危险品。
Gōngchǎng lǐ yǒu hěnduō wēixiǎnpǐn.
≈HSK4
Trong nhà máy có rất nhiều hàng nguy hiểm.
There are many dangerous goods in the factory.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分