WinHSK

卸妆棉

HSK7-9n
0 · Lv.1
xièzhuāngmián

bông tẩy trang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于卸除化妆品的棉花,通常用于清洁面部。
义项 nHSK7-9

bông tẩy trang

用于卸除化妆品的棉花,通常用于清洁面部。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan