WinHSK

历史上

HSK3phrase
0 · Lv.1
shǐshàng

trong lịch sử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在历史的进程中,指过去发生的事情或在历史记载中
义项 phraseHSK3

trong lịch sử

在历史的进程中,指过去发生的事情或在历史记载中

免费例句

历史上有很多未解之谜。

Lìshǐ shàng yǒu hěn duō wèi jiě zhī mí.

HSK4

Trong lịch sử có rất nhiều bí ẩn chưa được giải đáp.

There are many unsolved mysteries in history.

历史上有很多英雄。

Lìshǐ shàng yǒu hěnduō yīngxióng.

HSK4

Trong lịch sử có rất nhiều anh hùng.

There have been many heroes throughout history.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan