拼
历史剧
HSK4n 0 · Lv.1
lìshǐjù
kịch lịch sử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指以历史故事为题材的戏剧
等级
义项 ①n≈HSK4
kịch lịch sử
指以历史故事为题材的戏剧
免费例句
他们演的是历史剧。
Tāmen yǎn de shì lìshǐ jù.
≈HSK4
Họ đang biểu diễn vở kịch lịch sử.
They are performing a historical drama.
剧团正在排一出历史剧。
Jùtuán zhèngzài pái yī chū lìshǐ jù.
≈HSK5
Đoàn đang tập dượt một vở kịch lịch sử.
The troupe is rehearsing a historical play.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分