WinHSK

历史学

HSK3n
0 · Lv.1
shǐxué

lịch sử học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究人类社会发展过程及其规律的学科。
义项 nHSK3

lịch sử học

研究人类社会发展过程及其规律的学科。

免费例句

很遗憾,你的历史学得不怎么样。

Hěn yíhàn, nǐ de lìshǐ xué de bù zěnmeyàng.

HSK4

Thật tiếc là bạn học lịch sử không tốt lắm.

It's a pity that your history is not very good.

从历史学及建筑学的研究角度来看,土楼是出于族群安全考虑而采取的一种自卫式的居住样式。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50