拼
历史学家
HSK3n 0 · Lv.1
lìshǐxuéjiā
nhà sử học
漢越
字解构
Phân tích chữ历lìHSK3trải qua; kinh qua史shǐHSK3môn lịch sử学xuéHSK1học, học tập家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà sử học
认识每个字,再去看它们组成的词 →