WinHSK

压力表

HSK4n
0 · Lv.1
biǎo

Đồng hồ áp suất; đồng hồ áp lực; Áp lực kế; đồng hồ đo áp suất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于测量气体或液体的压力的仪器。
义项 nHSK4

Đồng hồ áp suất; đồng hồ áp lực; Áp lực kế; đồng hồ đo áp suất

用于测量气体或液体的压力的仪器。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan