拼
压根儿
HSK4adv 0 · Lv.1
yàgēner
căn bản; xưa nay; trước nay; hoàn toàn (thường dùng trong câu phủ định)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根本;从来 (多用于否定句)
等级
义项 ①adv≈HSK4
căn bản; xưa nay; trước nay; hoàn toàn (thường dùng trong câu phủ định)
根本;从来 (多用于否定句)
免费例句
他压根儿没说过实话。
tā yà gēn ér méi shuō guò shí huà.
≈HSK5
Anh ta căn bản chưa từng nói thật.
He never told the truth at all.
我压根儿不信这些话。
wǒ yà gēn ér bù xìn zhè xiē huà.
≈HSK5
Tôi căn bản không tin những lời này.
I don't believe these words at all.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分