拼
压缩机
HSK6n 0 · Lv.1
yāsuōjī
máy ép; máy nén; máy hơi ép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 压缩空气、燃料空气混合物或其他气体的机器 (如泵或发动机部件)
等级
义项 ①n≈HSK6
máy ép; máy nén; máy hơi ép
压缩空气、燃料空气混合物或其他气体的机器 (如泵或发动机部件)
免费例句
冰箱里有一个压缩机。
Bīngxiāng lǐ yǒu yī gè yāsuōjī.
≈HSK5
Trong tủ lạnh có một máy nén.
There is a compressor in the refrigerator.
这个压缩机声音很小。
Zhège yāsuōjī shēngyīn hěn xiǎo.
≈HSK5
Máy nén này tiếng ồn rất nhỏ.
This compressor is very quiet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分