拼
厘米波
HSK7-9n 0 · Lv.1
límǐbō
sóng phân; centimeter wave
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 厘米波是一种波长在厘米级别的电磁波,通常用于通信和雷达技术。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sóng phân; centimeter wave
厘米波是一种波长在厘米级别的电磁波,通常用于通信和雷达技术。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分