WinHSK

原则上

HSK5adv
0 · Lv.1
yuánshàng

về nguyên tắc; theo nguyên tắc; về mặt nguyên tắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原则是指基本的准则或标准
义项 advHSK5

về nguyên tắc; theo nguyên tắc; về mặt nguyên tắc

原则是指基本的准则或标准

免费例句

在原则上,他的行为不对。

Zài yuánzé shàng, tā de xíngwéi bù duì.

HSK5

Về mặt nguyên tắc thì hành động của anh ấy không đúng.

In principle, his behavior is wrong.

这种咖啡馆原则上禁止交谈,提倡让顾客在安静的环境中享受轻松的时光。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan