拼
原子弹
HSK4n 0 · Lv.1
yuánzǐdàn
bom nguyên tử
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他对原子弹的研究非常感兴趣。
Tā duì yuánzǐdàn de yánjiū fēicháng gǎn xìngqù.
≈HSK5
Anh ấy rất quan tâm đến nghiên cứu về bom nguyên tử.
He is very interested in the research of atomic bombs.
原子弹是一种非常危险的武器。
Yuánzǐ dàn shì yī zhǒng fēicháng wēixiǎn de wǔqì.
≈HSK6
Bom nguyên tử là một loại vũ khí rất nguy hiểm.
An atomic bomb is a very dangerous weapon.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分