拼
去年底
HSK4n 0 · Lv.1
qùniándǐ
cuối năm ngoái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指去年的最后几个月或最后一段时间
等级
义项 ①n≈HSK4
cuối năm ngoái
指去年的最后几个月或最后一段时间
免费例句
去年底他搬到北京了。
qù nián dǐ tā bān dào běi jīng le.
≈HSK3
Cuối năm ngoái anh ấy đã chuyển đến Bắc Kinh.
He moved to Beijing at the end of last year.
去年底大家忙着过节。
qù nián dǐ dà jiā máng zhe guò jié.
≈HSK3
Cuối năm ngoái mọi người bận rộn đón lễ.
At the end of last year, everyone was busy celebrating holidays.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分