WinHSK

去晦气

HSK1v
0 · Lv.1
huì

Xua đuổi xui xẻo; Đi xui xẻo; xua đuổi vận xui

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 去晦气是指通过某种方式或行为来消除不好的运气或霉运。
义项 vHSK1

Xua đuổi xui xẻo; Đi xui xẻo; xua đuổi vận xui

去晦气是指通过某种方式或行为来消除不好的运气或霉运。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan