拼
去网吧
HSK6 0 · Lv.1
qùwǎngba
Tới quán internet; Đi đến quán net; Đi đến quán internet
漢越
字解构
Phân tích chữ去qùHSK1đi, rời bỏ网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)吧baHSK1nào, đi, thôi, được, được rồi, nhé, nhỉ, thì phải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分