拼
县政府
HSK5n 0 · Lv.1
xiànzhèngfǔ
quản lý quận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- county administration
- county regional government
等级
义项 ①n≈HSK5
quản lý quận
county administration
义项 ②n≈HSK5
chính quyền khu vực quận
county regional government
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分