WinHSK

参与者

HSK5n
0 · Lv.1
cānzhě

người tham gia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 直接参加某项活动或过程的人。
义项 nHSK5

người tham gia

直接参加某项活动或过程的人。

免费例句

我是这场活动的参与者。

wǒ shì zhè chǎng huó dòng de cān yù zhě.

HSK5

Tôi là người tham gia hoạt động này.

I am a participant in this event.

所有参与者都需要注册。

suǒ yǒu cān yù zhě dōu xū yào zhù cè.

HSK5

Tất cả người tham gia đều cần đăng ký.

All participants need to register.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan