拼
参考书
HSK5n 0 · Lv.1
cānkǎoshū
sách tham khảo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学习某种课程或研究某项问题时用来参考的书籍
等级
义项 ①n≈HSK5
sách tham khảo
学习某种课程或研究某项问题时用来参考的书籍
免费例句
图书馆里有很多外语参考书。
tú shū guǎn lǐ yǒu hěn duō wài yǔ cān kǎo shū.
≈HSK4
Trong thư viện có rất nhiều sách tham khảo ngoại ngữ.
There are many foreign language reference books in the library.
写论文需要查阅大量参考书。
xiě lùn wén xū yào chá yuè dà liàng cān kǎo shū.
≈HSK5
Viết luận văn cần tra cứu một lượng lớn sách tham khảo.
Writing a thesis requires consulting a large number of reference books.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分