WinHSK

参考鞋

HSK5n
0 · Lv.1
cānkǎoxié

Giày tham khảo; giày mẫu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于展示或参考的鞋子,通常用于设计或选择鞋款时的比较。
义项 nHSK5

Giày tham khảo; giày mẫu

用于展示或参考的鞋子,通常用于设计或选择鞋款时的比较。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan