WinHSK

参观者

HSK4
0 · Lv.1
cānguānzhě

người tham quan; khách tham quan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 参观者是指前来参观某个地方或活动的人。
义项 HSK4

người tham quan; khách tham quan

参观者是指前来参观某个地方或活动的人。

免费例句

参观者一共有一千人。

cān guān zhě yī gòng yǒu yī qiān rén.

HSK4

Tổng số người tham quan là 1000 người.

There are a total of one thousand visitors.

他们热爱博物馆文化,在与参观者的互动交流中获得许多乐趣。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan