拼
及时性
HSK4n 0 · Lv.1
jíshíxìng
sự nhanh chóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- promptness
- timeliness
等级
义项 ①n≈HSK4
sự nhanh chóng
promptness
义项 ②n≈HSK4
đúng lúc
timeliness
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sự nhanh chóng
sự nhanh chóng
promptness
đúng lúc
timeliness